MÙ MÀU LÀ BỆNH GÌ VÀ CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Theo thống kê, tỷ lệ mắc bệnh mù màu trên toàn thế giới là 1/30.000. Trong đó, 8% nam giới da trắng có khiếm khuyết bẩm sinh về thị lực màu sắc. Người phương Tây có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn người phương Đông. Vậy mù màu là bệnh gì và nguy hiểm ra sao? Cùng Top Optic tìm hiểu tổng quan về căn bệnh này nhé.

1. Định nghĩa về bệnh mù màu

Mù màu – rối loạn sắc giác là tên gọi để chỉ tình trạng mắt không phân biệt được một số màu nhất định. Người bị mù màu vẫn có thể nhìn rõ hình ảnh nhưng khả năng nhận diện các màu sắc bị hạn chế. Phổ biến nhất là hạn chế về khả năng nhận diện màu xanh lá – màu đỏ – màu xanh lam. 

Mù màu là bệnh không quá phổ biến và có tính di truyền

Trường hợp đặc biệt người bị bệnh mù màu có thể hoàn toàn không nhìn thấy bất kỳ màu sắc nào. Tuy nhiên tình trạng bệnh mù màu hoàn toàn này khá hiếm gặp. Mù màu thường chỉ tình cờ được phát hiện. Bệnh tuy không quá nguy hiểm nhưng vẫn có ảnh hưởng nhất định đến sinh hoạt hàng ngày và chất lượng sống của người bệnh. Mù màu là bệnh di truyền và nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới.

2. Nguyên nhân gây bệnh mù màu

  • Cách nhận biết màu sắc của mắt

Đôi mắt chúng ta có chức năng như một chiếc máy ảnh. Phần trước mắt có một ống kính, ghi hình ảnh vào phía bên trong mắt (võng mạc). Võng mạc được bao phủ bằng các tế bào thần kinh đặc biệt, chứa những sắc tố phản ứng với ánh sáng. 2 loại tế bào đảm nhận nhiệm vụ phát hiện ánh sáng là tế bào hình que và tế bào hình nón.

Tế bào hình que và hình nón đảm nhận chức năng nhận biết màu sắc

Tế bào hình nón phát hiện màu sắc, nằm ở trung tâm võng mạc, gồm tế bào nhận biết sắc đỏ – xanh lá – xanh lam. Các tế bào hình nón này có nhiều loại sắc tố khác nhau để phản ứng với những loại bước sóng từ ngắn đến cao.

Tế bào hình que chỉ có một loại sắc tố và phản ứng theo cùng một cách với tất cả các bước sóng. Tế bào hình que không giữ chức năng phát hiện màu sắc nhưng rất nhạy cảm với ánh sáng giúp mắt nhìn rõ hơn vào ban đêm.

Bộ não sẽ xử lý các thông tin được ghi nhận từ những tế bào hình nón và kết hợp thông tin cả 3 loại để tạo ra tầm nhìn màu sắc bình thường.

  • Cơ chế gây bệnh mù màu: Các tế bào hình nón đảm nhận vai trò nhận biết màu sắc. Như vậy khi một hoặc nhiều tế bào hình nón không có, không hoạt động sẽ dẫn đến bệnh mù màu. Tình trạng bệnh nghiêm trọng nhất là khi cả 3 tế bào hình nón đều không hoạt động ổn định.

3. Nguyên nhân gây bệnh mù màu?

  • Di truyền: Bệnh này liên quan đến cặp nhiễm sắc thể giới tính. Người bệnh có gen trên nhiễm sắc thể X đột biến hoặc bị thiếu đi, dẫn đến rối loạn tế bào cần để phân biệt màu sắc của mắt. Vì nhiễm sắc thể Y không có gen lấn át được gen mù màu nên các bé trai nhận được nhiễm sắc thể X này có nguy cơ bị mù màu cao hơn. Mù màu chủ yếu được di truyền từ mẹ sang con trai, cha không di truyền bệnh này cho con.

Có nhiều nguyên nhân gây mù màu, tỷ lệ lớn nhất là di truyền

  • Biến chứng của bệnh: Một số căn bệnh như tiểu đường, tim mạch, tăng nhãn áp, parkinson, alzheimer, thoái hóa điểm vàng,… có thể dẫn đến biến chứng là gây mù màu.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Những loại thuốc điều trị bệnh tim mạch, cao huyết áp, rối loạn thần kinh, chống động kinh,… sử dụng thời gian dài có thể ảnh hưởng đến việc nhận diện màu sắc.
  • Mắt bị tổn thương do tiếp xúc với hóa chất và các chất độc hại.
  • Lão hóa.

4. Phân loại bệnh mù màu:

  • Mù màu đỏ – xanh lá cây: phổ biến nhất, xảy ra khi tế bào hình nón màu đỏ hoặc xanh lá hoạt động không đúng hoặc không có.
  • Mù màu xanh lá nhẹ: ảnh hưởng 5% nam giới, hiếm gặp ở nữ giới. Người bệnh không phân biệt được màu xanh lam và màu tím, nhìn màu vàng và xanh lá cây thành màu đỏ.
  • Mù màu xanh lá: tế bào hình nón màu xanh hoàn toàn không hoạt động. Khi đó màu đỏ sẽ chuyển sang màu vàng nâu, xanh lá thành màu be.
  • Mù màu đỏ nhẹ: do tế bào hình nón màu đỏ hoạt động không bình thường, ảnh hưởng 1% nam giới và rất hiếm ở nữ. Người bệnh nhìn màu cam – đỏ – vàng kém tươi sáng hơn và có xu hướng trông xanh hơn.
  • Mù màu đỏ: tế bào nón màu đỏ không hoạt động, màu đỏ sẽ nhìn như đen, màu cam – vàng – xanh lá nhìn như màu vàng.

 

Mù màu ảnh hưởng ít nhiều đến chất lượng cuộc sống

  • Mù màu xanh lam – vàng: tỷ lệ ảnh hưởng giữa nam và nữ là như nhau. Diễn ra khi tế bào hình nón xanh lam bị thiếu hoặc không hoạt động tốt. Ở tình trạng nhẹ người bệnh nhìn màu xanh lam như xanh lá, khó nhìn thấy màu hồng. Khi tình trạng bệnh nặng màu xanh lam sẽ như xanh lá, màu vàng nhìn như xám nhạt hoặc tím.
  • Mù màu hoàn toàn: Loại bệnh này cực kỳ hiếm, được chia thành 2 loại
  • Mù màu hoàn toàn hình nón: khi 2 trong 3 tế bào hình nón không hoạt động mắt sẽ mất khả năng phân biệt màu sắc. Nếu tế bào hình nón lỗi là màu xanh lam tầm nhìn sẽ bị hạn chế, mắt có thể bị giật không kiểm soát được (chứng giật nhãn cầu).
  • Mù màu hoàn toàn hình que: là tình trạng nghiêm trọng nhất. Người bệnh chỉ có thể nhìn thấy màu đen – trắng – xám. Ánh sáng mạnh có thể gây thương tổn cho mắt và người bệnh cũng bị chứng giật nhãn cầu.

5. Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị bệnh:

Bệnh mù màu nhẹ thường không có dấu hiệu rõ rệt và chỉ thường được phát hiện một cách tình cờ. Tuy nhiên một số trường hợp có thể nhận biết bệnh thông qua các biểu hiện như: không phân biệt được một số màu sắc; dùng sai màu khi vẽ; nhạy cảm với ánh sáng mạnh; không nhìn rõ khi ánh sáng yếu; khó đọc khi có nhiều màu sắc trên một trang giấy; đau mắt đau đầu khi nhìn vào một màu sắc nào đó.

Bệnh mù màu thường được phát hiện tình cờ

Mù màu là bệnh di truyền nên hiện tại vẫn chưa có giải pháp điều trị hoàn toàn. Tuy nhiên người bệnh tùy vào tình trạng có thể được áp dụng một số giải pháp khắc phục, tăng nhận thức về màu sắc như:

  • Sử dụng kính lọc màu dựa trên bộ lọc Bragg: hiệu quả tốt nhưng giá thành cao và cồng kềnh.
  • Sử dụng kính áp tròng có dẫn xuất rhodamine để lọc các dải bước sóng cụ thể giúp điều chỉnh mù màu. 

Nhìn chung mù màu là bệnh không quá phổ biến. Tình trạng bệnh nhẹ sẽ không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt. Tuy nhiên nếu mắt xuất hiện những dấu hiệu lạ, ảnh hưởng đến thị lực cần nhanh chóng đến các cơ sở nhãn khoa để được thăm khám và điều trị kịp thời. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *